Nghĩa tiếng Việt
nhà; tiếng vợ gọi chồng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
家 = 宀 (Miên, mái nhà) biểu nghĩa + 豕 (Thỉ, con lợn) ở dưới; chữ hình thanh. Lưu ý: phần dưới gốc là 𢑓 (biểu âm) nhưng đã biến dạng thành 豕, nên cách giải 'mái nhà + con lợn' là dân gian.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /jiā/chuyên gia
- /jiā/gia đình, nhà
- /jiā/gia đình
Hán-Việt: gia
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'gia' là nhà: dưới mái nhà 宀 có con vật nuôi 豕 — hình ảnh quen thuộc của một mái 'gia đình'.
Gương Hán-Việt
'gia' trong 'gia đình', 'quốc gia', 'chuyên gia'.
Mở khoá kiến thức
Biết 家 mở khóa 'gia đình', 'quốc gia', 'chuyên gia' và bộ 宀 (mái nhà).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, trong giáp cốt văn 家 là chữ hình thanh: 宀 (mái nhà) biểu nghĩa, 𢑓 biểu âm. Về sau phần biểu âm bị viết hỏng (corrupt) thành 豕 (con lợn), khiến Thuyết Văn Giải Tự giải nhầm thành 'mái nhà + lợn'. Mọi cách giải dựa trên 豕 đều là dân gian vì đã bỏ sót thành phần gốc 𢑓.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我家有四口人。
Nhà tôi có bốn người.
- 他在家吗?
Anh ấy có ở nhà không?
- 我想回家。
Tôi muốn về nhà.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.