Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là thành ngữ thường làm vị ngữ hoặc bổ ngữ kết quả để chỉ hậu quả của việc phá sản
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
khuynh gia đãng sản
Từng chữ
- 倾khuynhnghiêng; đè úp; dốc hết
- 家gianhà; tiếng vợ gọi chồng
- 荡đãngđu đưa, đánh đu; chèo thuyền; rửa, súc; làm hết sạch
- 产sảnsinh đẻ
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ mang sắc thái tiêu cực mạnh; thường dùng để cảnh báo hoặc mô tả hậu quả của cờ bạc, đầu tư mạo hiểm hoặc chi tiêu hoang phí.
Câu ví dụ
- 他赌博成瘾,最终倾家荡产。
Anh ta nghiện cờ bạc, cuối cùng khuynh gia bại sản.
- 投资失败让他倾家荡产。
Đầu tư thất bại khiến anh ta mất sạch tài sản.
- 为了治病,他们不得不倾家荡产。
Để chữa bệnh, họ buộc phải bán hết tài sản.
- 一场官司让这个家庭倾家荡产。
Một vụ kiện đã khiến gia đình này khuynh gia bại sản.
Kết hợp thường gặp
- 赌博倾家荡产
cờ bạc dẫn đến khuynh gia bại sản
- 导致倾家荡产
dẫn đến khuynh gia bại sản
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.