Từ vựng tiếng Trung
jiā*tíng

Nghĩa tiếng Việt

gia đình

2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà)

10 nét

Bộ: 广 (rộng lớn)

10 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • '家' gồm bộ '宀' (mái nhà) phía trên và '豕' (lợn) phía dưới, gợi ý về một ngôi nhà có lợn, tượng trưng cho gia đình có của cải.
  • '庭' gồm bộ '广' (rộng lớn) bên trái và '廷' (sân trước) bên phải, gợi ý về sân rộng phía trước nhà.

Gia đình ('家庭') là nơi có ngôi nhà rộng lớn và hạnh phúc.

Từ ghép thông dụng

家庭jiātíng

gia đình

家长jiāzhǎng

phụ huynh

家庭医生jiātíng yīshēng

bác sĩ gia đình