Từ vựng tiếng Trung
chǎn

Nghĩa tiếng Việt

sinh đẻ

1 chữ6 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

产 là giản thể của 產. Bản gốc 產 dạng hình thanh với 生 chỉ nghĩa 'sinh ra'. Bản giản thể bỏ 生, giữ phần trên rút gọn cùng 厂.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /chǎn/sản xuất

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: sản

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sản": phần trên gợi mầm sống, dưới vách 厂 — vạn vật sinh sôi nơi đất xưởng, đó là 'sản' (sinh ra, sản xuất).

Gương Hán-Việt

sản trong "sản xuất" 产出, "tài sản" 财产

Mở khoá kiến thức

Biết 产 mở khoá nhóm từ kinh tế: 产品, 产生, 生产, 财产, 破产, 产业.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

产 bigseal 1
Đại triện

Wiktionary chú 产 là dạng giản thể của 産 (biến thể của 產), được giản hoá bằng cách bỏ 生 ('sinh'). Nghĩa gốc là 'sinh ra, sản sinh', mở rộng thành 'sản xuất, sản phẩm'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这家工厂生产汽车。zhè jiā gōng chǎng shēng chǎn qì chē. thanh 4

    Nhà máy này sản xuất ô tô.

  • 他们公司的产品很好。tā men gōng sī de chǎn pǐn hěn hǎo. thanh 1

    Sản phẩm của công ty họ rất tốt.

  • 这个问题产生了很多讨论。zhè ge wèn tí chǎn shēng le hěn duō tǎo lùn. thanh 4

    Vấn đề này nảy sinh nhiều tranh luận.

  • 他的房子是重要的财产。tā de fáng zi shì zhòng yào de cái chǎn. thanh 1

    Ngôi nhà của anh ấy là tài sản quan trọng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm chǎn, dễ nhầm 'sản xuất' với 'cái xẻng'

  • cùng bộ 立, có nét trên giống nhau

  • viết tay dễ thiếu nét ngang trên cùng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.