Nghĩa tiếng Việt
đứng lâu; nhà trạm, chỗ trú; chặng đường, đoạn đường
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
站 = 立 (Lập, biểu nghĩa: đứng) + 占 (Chiêm, biểu âm); chữ hình thanh xuất hiện tương đối muộn. Nghĩa 'đứng, trạm dừng'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /zhàn/đứng
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: trạm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trạm": người lập (立) lên chiếm (占) một chỗ — đứng yên một nơi, nên 站 nghĩa 'đứng, trạm dừng'.
Gương Hán-Việt
'trạm' trong 'trạm xe' (车站), 'trạm xăng', 'trạm dừng chân'
Mở khoá kiến thức
Nắm 站 mở khoá 车站, 火车站, 网站, 站起来 — bộ từ giao thông và internet phổ biến.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 站 là chữ hình thanh: 立 (lập — đứng thẳng) làm nghĩa phù, 占 (chiêm) làm thanh phù. Wiktionary lưu ý đây là chữ xuất hiện khá muộn — không có trong Thuyết văn Giải tự — thấy đầu tiên trong các văn bản đời Đường. Nghĩa 'đứng', sau phái sinh thành 'nơi đứng dừng, trạm, ga'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 火车站在哪里?
Ga tàu hoả ở đâu?
- 请站起来。
Mời đứng dậy.
- 这个网站很好。
Trang web này rất hay.
- 我在车站等你。
Tôi đợi bạn ở bến xe.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.