Từ điển
Công cụ
Trò chơi
Lộ trình
Bút thuận
Ôn tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
新
Thư viện New HSK 9 cấp độ
New HSK 2
Sự chuyển động
Chủ đề · New HSK 2
Sự chuyển động
19 từ vựng · 19 có audio
Tạo vở tập viết
Học bằng Flashcard
Bắt đầu luyện tập
Tiến độ học
0/19 · 0%
Tất cả · 19
19
0
Ẩn pinyin
Màu thanh điệu:
1st tone (¯)
2nd tone (´)
3rd tone (ˇ)
4th tone (`)
倒
dǎo
ngã, đổ; lộn ngược
停
tíng
dừng; đậu xe
大门
dà*mén
cổng chính
入口
rù*kǒu
lối vào
出口
chū*kǒu
lối ra
爬
pá
leo
进入
jìn*rù
vào
出发
chū*fā
khởi hành
走开
zǒu*kāi
tránh ra
走进
zǒu*jìn
đi vào
走过
zǒu*guò
đi qua
过来
guò*lai
đến đây
出门
chū*mén
ra khỏi nhà; ra ngoài
起飞
qǐ*fēi
cất cánh
站
zhàn
đứng
离开
lí*kāi
rời khỏi
碰
pèng
chạm vào, va chạm
掉
diào
rơi
拿出
ná*chū
lấy ra
Trang chủ
Công cụ
Lộ trình
Học tập
Góp ý