Chủ đề · New HSK 2
Sự chuyển động
20 từ vựng · 20 có audio
Tiến độ học0/20 · 0%
倒dǎongã, đổ; lộn ngược停tíngdừng; đậu xe大门dà*méncổng chính入口rù*kǒulối vào出口chū*kǒulối ra爬páleo进入jìn*rùvào出发chū*fākhởi hành走开zǒu*kāitránh ra走进zǒu*jìnđi vào走过zǒu*guòđi qua过来guò*laiđến đây出门chū*ménra khỏi nhà出门chū*ménra ngoài起飞qǐ*fēicất cánh站zhànđứng离开lí*kāirời khỏi碰pèngchạm vào, va chạm掉diàorơi拿出ná*chūlấy ra