Từ vựng tiếng Trung
qǐ*fēi

Nghĩa tiếng Việt

cất cánh

2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi)

10 nét

Bộ: (bay)

3 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 起: Bên trái là bộ '走' (đi) chỉ hành động, bên phải là chữ '己', tạo thành ý nghĩa 'bắt đầu di chuyển'.
  • 飞: Hình ảnh cách điệu của một con chim, thể hiện ý nghĩa 'bay'.

起飞: bắt đầu bay, thường được dùng để chỉ máy bay cất cánh.

Từ ghép thông dụng

起床qǐchuáng

thức dậy

起点qǐdiǎn

điểm khởi đầu

飞机fēijī

máy bay