Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Tính từ形容词Phó từ副词
fēi

Nghĩa tiếng Việt

bay

Âm Hán Việt

phi

1 chữ3 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 飞 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
3 nét

飞 là chữ giản thể của 飛 (chữ tượng hình vẽ chim bay), giản hoá giữ lại một nửa cánh; cả chữ là một khối, không ghép âm-nghĩa.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Tính từ形容词Phó từ副词

Thường làm động từ chỉ hành động bay hoặc làm phó từ, tính từ chỉ sự nhanh chóng, đột ngột.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Từ ghép nghĩa

Hán-Việt 'phi' trong 'phi cơ', 'phi hành'. Chữ 飞 là dạng giản thể (1955) của 飛, giữ nét cánh đặc trưng.

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: phi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Phi" — nét cong vút như cánh chim chao liệng trên trời; 飞 nghĩa là "bay".

Gương Hán-Việt

"phi" trong "phi cơ", "phi hành" (飞行)

Mở khoá kiến thức

Biết 飞 mở khoá "máy bay" (飞机), "cất cánh" (起飞), "phi hành" (飞行).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

飞 oracle 1
Giáp cốt văn
飞 silk 1
Bạch thư
飞 bigseal 1
Đại triện
飞 seal 1
Tiểu triện

Chữ 飞 là dạng giản thể của 飛. Chữ phồn thể 飛 là chữ tượng hình vẽ con chim đang dang cánh bay. Bản giản thể 飞 được ghi nhận từ khoảng năm 1955, giữ lại phần nét cánh đặc trưng. Nghĩa là "bay".

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鸟在天上飞。niǎo zài tiānshàng fēi. thanh 3

    Chim bay trên trời.

  • 我坐飞机去北京。wǒ zuò fēijī qù Běijīng. thanh 3

    Tôi đi máy bay đến Bắc Kinh.

  • 飞机起飞了。fēijī qǐfēi le. thanh 1

    Máy bay cất cánh rồi.

  • zhè thanh 4zhī thanh 1niǎo thanh 3fēi thanh 1de thanh 5hěn thanh 3gāo. thanh 1

    Con chim này bay rất cao.

  • Niǎo thanh 3zài thanh 4tiān thanh 1shàng thanh 4fēi thanh 1

    Chim đang bay trên trời

  • Fēi thanh 1 thanh 1

    Máy bay

  • Fēi thanh 1kuài thanh 4

    Rất nhanh, bay nhanh

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dễ viết nhầm thứ tự nét vì chỉ ba nét cong

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.