Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa飞船 thường chỉ tàu vũ trụ hoặc tàu bằng khí cầu (airship). Trong văn học và phim viễn tưởng cũng dùng cho các loại tàu bay khác. Phân biệt với 飞机 (máy bay thông thường) và 火箭 (tên lửa).
Câu ví dụ
- 宇航员乘坐飞船进入太空
Các phi hành gia ngồi phi thuyền vào vũ trụ
- 这艘飞船成功返回地球
Con phi thuyền này đã trở về Trái Đất thành công
- 神舟飞船是中国自主研发的
Phi thuyền Thần Châu là sản phẩm Trung Quốc tự nghiên cứu phát triển
- 飞船在轨道上运行了三天
Phi thuyền đã vận hành trên quỹ đạo trong ba ngày
Kết hợp thường gặp
- 宇宙飞船
tàu vũ trụ
- 载人飞船
tàu vũ trụ có người lái
- 飞船发射
phóng phi thuyền
- 飞船返回
phi thuyền trở về
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.