Từ vựng tiếng Trung
fēi*chuán

Nghĩa tiếng Việt

phi thuyền — tàu bay, tàu vũ trụ; (hiện đại) thường chỉ tàu vũ trụ có người lái hoặc tàu bằng hơi khí cầu

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bay)

3 nét

Bộ: (thuyền)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

飞船 thường chỉ tàu vũ trụ hoặc tàu bằng khí cầu (airship). Trong văn học và phim viễn tưởng cũng dùng cho các loại tàu bay khác. Phân biệt với 飞机 (máy bay thông thường) và 火箭 (tên lửa).

Câu ví dụ

  • 宇航员乘坐飞船进入太空Yǔhángyuán chéngzuò fēichuán jìnrù tàikōng thanh 3

    Các phi hành gia ngồi phi thuyền vào vũ trụ

  • 这艘飞船成功返回地球Zhè sōu fēichuán chénggōng fǎnhuí dìqiú thanh 4

    Con phi thuyền này đã trở về Trái Đất thành công

  • 神舟飞船是中国自主研发的Shénzhōu fēichuán shì Zhōngguó zìzhǔ yánfā de thanh 2

    Phi thuyền Thần Châu là sản phẩm Trung Quốc tự nghiên cứu phát triển

  • 飞船在轨道上运行了三天Fēichuán zài guǐdào shàng yùnxíngle sān tiān thanh 1

    Phi thuyền đã vận hành trên quỹ đạo trong ba ngày

Kết hợp thường gặp

  • 宇宙飞船yǔzhòu fēichuán thanh 3

    tàu vũ trụ

  • 载人飞船zàirén fēichuán thanh 4

    tàu vũ trụ có người lái

  • 飞船发射fēichuán fāshè thanh 1

    phóng phi thuyền

  • 飞船返回fēichuán fǎnhuí thanh 1

    phi thuyền trở về

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.