Chủ đề · New HSK 6
Vận chuyển
21 từ vựng · 21 có audio
Tiến độ học0/21 · 0%
慢车màn*chētàu chậm快车kuài*chētàu nhanh马车mǎ*chēxe ngựa车号chē*hàosố xe车牌chē*páibiển số xe车展chē*zhǎntriển lãm ô tô客车kè*chēxe khách机动车jī*dòng*chēxe cơ giới直升机zhí*shēng*jīmáy bay trực thăng电车diàn*chēxe điện操纵cāo*zòngđiều khiển站台zhàn*táinền tảng轨道guǐ*dàođường sắt; quỹ đạo火箭huǒ*jiàntên lửa飞船fēi*chuántàu bay线路xiàn*lùtuyến đường船员chuán*yuánthủy thủ đoàn船长chuán*zhǎngthuyền trưởng船只chuán*zhītàu thuyền修车xiū chēsửa xe特快tè*kuàitàu tốc hành