Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng để đăng ký, nhận diện phương tiện giao thông hoặc tra cứu thông tin chuyến xe
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
xa hiệu
Từng chữ
- 车xacái xe
- 号hiệuhiệu (phù hiệu, biển hiệu, ...); làm hiệu, dấu hiệu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa车号 thường dùng trong khẩu ngữ. Trong văn viết chính thức thường dùng 车牌号 (chēpái hào) hay 车牌 (chēpái). 车号 ngắn gọn hơn, phổ biến trong hội thoại hàng ngày.
Câu ví dụ
- 请记住这辆车的车号
Hãy nhớ biển số xe này
- 警察查看了肇事车辆的车号
Cảnh sát kiểm tra biển số xe gây tai nạn
- 输入车号查询违章记录
Nhập biển số xe để tra cứu vi phạm
- 她忘记了自己的车号
Cô ấy quên mất biển số xe của mình
Kết hợp thường gặp
- 查询车号
tra cứu biển số xe
- 车号牌
biển số xe
- 记录车号
ghi lại biển số xe
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.