Từ vựng tiếng Trung
jià*chē

Nghĩa tiếng Việt

lái xe

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ngựa)

9 nét

Bộ: (xe)

7 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '驾' có bộ '马' chỉ ý nghĩa liên quan đến ngựa, thể hiện sự điều khiển, lái (như lái xe ngựa).
  • Chữ '车' đơn giản chỉ một chiếc xe, biểu thị phương tiện giao thông.

Kết hợp lại, '驾车' có nghĩa là lái xe.

Từ ghép thông dụng

驾驶jiàshǐ

lái (xe)

驾驭jiàyù

điều khiển

驾校jiàxiào

trường dạy lái xe