Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaKhi nói về con người, 操纵 thường mang sắc thái tiêu cực (thao túng, giật dây). Khi nói về máy móc, không có sắc thái tiêu cực. Phân biệt với 控制 (kiểm soát, trung tính hơn).
Câu ví dụ
- 他操纵了整个选举过程
Hắn đã thao túng toàn bộ quá trình bầu cử
- 这台机器由电脑操纵
Cỗ máy này được điều khiển bằng máy tính
- 不要让别人操纵你的情绪
Đừng để người khác thao túng cảm xúc của bạn
- 幕后操纵市场价格是违法的
Thao túng giá thị trường từ hậu trường là vi phạm pháp luật
Kết hợp thường gặp
- 幕后操纵
thao túng từ hậu trường
- 操纵市场
thao túng thị trường
- 远程操纵
điều khiển từ xa
- 操纵情绪
thao túng cảm xúc
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.