Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là danh từ tập hợp chỉ tàu bè, thường không kết hợp trực tiếp với số từ mà phải dùng lượng từ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thuyền chỉ
Từng chữ
- 船thuyềncái thuyền
- 只chỉchỉ, mỗi một
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa船只 là danh từ tập hợp mang tính văn viết, thường thấy trong văn bản hành chính, báo chí. Khẩu ngữ thường nói 船 (chuán) hay dùng lượng từ 一艘船 (yī sōu chuán).
Câu ví dụ
- 港口里停着许多船只。
Trong cảng đậu rất nhiều tàu thuyền.
- 渔船只在风暴中受损严重。
Tàu thuyền của ngư dân bị hư hỏng nặng trong cơn bão.
- 海关对进出港的船只进行检查。
Hải quan kiểm tra các tàu thuyền vào ra cảng.
- 这条河流禁止大型船只通行。
Con sông này cấm tàu thuyền lớn qua lại.
Kết hợp thường gặp
- 渔船只
tàu đánh cá
- 大型船只
tàu thuyền lớn
- 停靠船只
tàu thuyền cập bến
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.