Từ vựng tiếng Trung
chuán*zhī船
只
Nghĩa tiếng Việt
tàu thuyền
2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
船
Bộ: 舟 (thuyền)
11 nét
只
Bộ: 口 (miệng)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 船: gồm bộ '舟' (thuyền) và phần '㕣' (âm đọc liên quan), thể hiện ý nghĩa liên quan đến thuyền.
- 只: gồm bộ '口' (miệng) và phần '八' (số tám), thường biểu thị cho đơn vị đếm hay chỉ một vật.
→ Cả hai chữ đều có liên quan đến việc đếm và phân loại, trong đó '船' đặc biệt chỉ phương tiện trên nước (thuyền), và '只' dùng để đếm đơn vị (chỉ).
Từ ghép thông dụng
船员
thủy thủ
船票
vé tàu
船长
thuyền trưởng