Từ vựng tiếng Trung
mǎ*chē

Nghĩa tiếng Việt

xe ngựa, cỗ xe kéo bằng ngựa (mã xa)

2 chữ7 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ngựa)

3 nét

Bộ: (xe)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

马车 gắn với thời cổ đại hoặc bối cảnh nông thôn truyền thống. Trong văn học, 马车 thường xuất hiện trong truyện lịch sử và cổ tích phương Tây được dịch sang tiếng Trung.

Câu ví dụ

  • 古代人用马车代步Gǔdài rén yòng mǎchē dàibù thanh 3

    Người xưa dùng xe ngựa để di chuyển

  • 马车在石板路上发出哒哒声Mǎchē zài shíbǎn lù shang fāchū dādā shēng thanh 3

    Xe ngựa phát ra tiếng lộc cộc trên đường đá lát

  • 王子坐马车来到城堡Wángzǐ zuò mǎchē lái dào chéngbǎo thanh 2

    Hoàng tử ngồi xe ngựa đến lâu đài

  • 现在有些地方还保留马车旅游Xiànzài yǒuxiē dìfāng hái bǎoliú mǎchē lǚyóu thanh 4

    Hiện nay một số nơi vẫn giữ dịch vụ du lịch xe ngựa

Kết hợp thường gặp

  • 坐马车zuò mǎchē thanh 4

    ngồi xe ngựa

  • 驾马车jià mǎchē thanh 4

    đánh xe ngựa

  • 马车夫mǎchēfū thanh 3

    người đánh xe ngựa

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.