Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Phó từ副词
Đứng trước động từ để biểu thị hành động sẽ xảy ra ngay lập tức trong tương lai gần
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
mã thượng
Từng chữ
- 马mãcon ngựa
- 上thượngđi lên; ở phía trên
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrạng từ chỉ thời gian: ngay lập tức. 同义词 有 立刻 (lìkè) 和 赶快 (gǎnkuài).
Câu ví dụ
- 我马上来
Tôi đến ngay
- 马上就走
Đi ngay lập tức
- 马上开始
Bắt đầu ngay
- 我马上回去
Tôi về ngay
Kết hợp thường gặp
- 马上
ngay lập tức
- 马上来
đến ngay
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.