Từ vựng tiếng Trung
mǎ*shàng马
上
Nghĩa tiếng Việt
ngay lập tức
2 chữ6 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
马
Bộ: 马 (con ngựa)
3 nét
上
Bộ: 丨 (một)
3 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Ký tự '马' biểu thị hình ảnh con ngựa, liên quan đến tốc độ và chuyển động.
- Ký tự '上' có nghĩa là 'trên', 'lên', thể hiện sự đi lên hoặc sự ở trên.
→ Cụm từ '马上' có nghĩa là 'ngay lập tức', 'ngay bây giờ', thể hiện sự nhanh chóng, tức thời, giống như tốc độ của ngựa.
Từ ghép thông dụng
马上
ngay lập tức
马上来
sẽ đến ngay lập tức
马上就
lập tức