Từ vựng tiếng Trung
guǐ*dào

Nghĩa tiếng Việt

quỹ đạo — đường ray (tàu hỏa); quỹ đạo (thiên văn, vệ tinh); lộ trình cố định

2 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (xe)

9 nét

Bộ: (đi)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

轨道 dùng cho cả nghĩa kỹ thuật (đường ray, quỹ đạo thiên văn) lẫn nghĩa bóng (正轨道 — con đường đúng đắn, nề nếp đúng).

Câu ví dụ

  • 火车在轨道上行驶Huǒchē zài guǐdào shàng xíngshǐ thanh 3

    Tàu hỏa chạy trên đường ray

  • 卫星进入预定轨道Wèixīng jìnrù yùdìng guǐdào thanh 4

    Vệ tinh đi vào quỹ đạo định sẵn

  • 地球绕太阳的轨道是椭圆形的Dìqiú rào tàiyáng de guǐdào shì tuǒyuán xíng de thanh 4

    Quỹ đạo của Trái Đất quay quanh Mặt Trời là hình elip

  • 生活已经步入正轨道Shēnghuó yǐjīng bùrù zhèng guǐdào thanh 1

    Cuộc sống đã đi vào đúng quỹ đạo

  • 修建新的高铁轨道需要大量资金Xiūjiàn xīn de gāotiě guǐdào xūyào dàliàng zījīn thanh 1

    Xây dựng đường ray tàu cao tốc mới cần rất nhiều vốn

Kết hợp thường gặp

  • 卫星轨道wèixīng guǐdào thanh 4

    quỹ đạo vệ tinh

  • 铁路轨道tiělù guǐdào thanh 3

    đường ray tàu hỏa

  • 步入轨道bùrù guǐdào thanh 4

    đi vào quỹ đạo, đi vào nề nếp

  • 偏离轨道piānlí guǐdào thanh 1

    lệch khỏi quỹ đạo

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.