Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho các động từ như 脱离 hoặc 进入
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
quỹ đạo
Từng chữ
- 轨quỹcỡ bánh xe; vết bánh xe; đường sắt, đường ray
- 道đạođường, tia; đạo; nói
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa轨道 dùng cho cả nghĩa kỹ thuật (đường ray, quỹ đạo thiên văn) lẫn nghĩa bóng (正轨道 — con đường đúng đắn, nề nếp đúng).
Câu ví dụ
- 火车在轨道上行驶
Tàu hỏa chạy trên đường ray
- 卫星进入预定轨道
Vệ tinh đi vào quỹ đạo định sẵn
- 地球绕太阳的轨道是椭圆形的
Quỹ đạo của Trái Đất quay quanh Mặt Trời là hình elip
- 生活已经步入正轨道
Cuộc sống đã đi vào đúng quỹ đạo
- 修建新的高铁轨道需要大量资金
Xây dựng đường ray tàu cao tốc mới cần rất nhiều vốn
Kết hợp thường gặp
- 卫星轨道
quỹ đạo vệ tinh
- 铁路轨道
đường ray tàu hỏa
- 步入轨道
đi vào quỹ đạo, đi vào nề nếp
- 偏离轨道
lệch khỏi quỹ đạo
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.