Chủ đề · Boya Cận trung cấp 1 (加速篇Ⅰ)
Danh sách di sản thế kỷ (世纪遗产清单)
43 từ vựng · 43 có audio
Tiến độ học0/43 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
列lièhàng遗产yí*chǎndi sản清单qīng*dāndanh sách chi tiết即将jí*jiāngsắp功劳gōng*láocông lao黄昏huáng*hūnhoàng hôn财富cái*fùgiàu có无辜wú*gūvô tội哭泣kū*qìkhóc孤独gū*dúcô đơn; nỗi cô đơn寂寞jì*mòcô đơn毁灭huǐ*mièhủy diệt爆炸bào*zhànổ tung欢呼huān*hūhoan hô公顷gōng*qīnghecta沙漠shā*mòsa mạc视野shì*yětầm nhìn污染wū*rǎnô nhiễm繁重fán*zhòngnặng nề宇宙yǔ*zhòuvũ trụ新颖xīn*yǐngmới lạ轨道guǐ*dàođường sắt; quỹ đạo直径zhí*jìngđường kính太空tài kōngkhông gian发射fā*shèphóng卫星wèi*xīngvệ tinh天文tiān*wénthiên văn晴朗qíng*lǎngnắng đẹp观测guān*cèquan sát慷慨kāng*kǎinhiệt tình粗略cū*lüèsơ lược, bề mặt上帝shàng*dìChúa清点qīng*diǎnkiểm kê, kiểm đếm尸骨shī*gǔhài cốt, xương cốt掩埋yǎn*máichôn lấp, vùi lấp核弹头hé*dàn*tóuđầu đạn hạt nhân大开眼界dà*kāi yǎn*jièmở mang tầm mắt, mở rộng kiến thức不动产bù*dòng*chǎnbất động sản细雨绵绵xì*yǔ mián*miánmưa phùn lất phất, mưa dai dẳng海市蜃楼hǎi*shì shèn*lóuảo ảnh, lâu đài trên biển捕鱼bǔ*yúđánh bắt cá, câu cá掩yǎnche, đậy, giấu奇异qí*yìkỳ lạ, kỳ dị