Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho động từ 记, 归 hoặc đi kèm với định ngữ chỉ người sở hữu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
công lao
Từng chữ
- 功côngcông lao, thành tích
- 劳laonặng nhọc
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 公司的成功有你的一份功劳。
Thành công của công ty có một phần công lao của bạn.
- 他把所有的功劳都归于自己。
Anh ấy quy tất cả công lao về bản thân mình.
- 父母的养育之恩是最大的功劳。
Ơn dưỡng dục của cha mẹ là công lao lớn nhất.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.