Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từCó thể chỉ võ thuật (martial arts) hoặc chỉ công sức, thời gian luyện tập. Trong văn hàng ngày, 下功夫 là cụm phổ biến. Từ liên quan: 武术 'võ thuật', 本事 'kỹ năng'.
Câu ví dụ
- 他练了很多年功夫。
- 这道菜需要花很多功夫才能做好。
Kết hợp thường gặp
- 下功夫
- 中国功夫
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.