Nghĩa tiếng Việt
che chở
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
掩 = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 奄 (Yểm, biểu âm: cho âm yǎn). Chữ hình thanh — 奄 cho âm, 扌 chỉ hành động bằng tay. Nghĩa gốc: dùng tay che lấp, đậy lại, phủ lên.
Hán-Việt: yểm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "yểm": bàn tay (扌) chụp che yểm đi (奄/yểm) — yểm trợ là che chắn bảo vệ, yểm bùa là che phủ thần bí.
Gương Hán-Việt
"yểm" trong "yểm hộ" (掩护 — che chở, yểm hộ), "yểm cái" (掩盖 — che đậy), "yểm sức" (掩饰 — che giấu)
Mở khoá kiến thức
Biết 掩 mở khoá: 掩护 (yểm hộ – che chở), 掩盖 (yểm cái – che đậy), 掩饰 (yểm sức – che giấu)
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 掩 là chữ hình thanh (psc): bộ 手 (viết tắt 扌, biểu nghĩa — tay) kết hợp 奄 (biểu âm, cho âm yǎn). Nghĩa gốc là che lại, đậy lại bằng tay. Từ đây mở rộng: che giấu (掩盖, 掩饰), bảo vệ (掩护), đóng cửa (掩门). Trong tiếng Trung, 掩 thường chỉ hành động che đậy có chủ đích.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 士兵们相互掩护,安全撤退。
Các binh sĩ che chở nhau và rút lui an toàn.
- 他试图掩盖自己的错误。
Anh ấy cố gắng che đậy lỗi lầm của mình.
- 再多的粉饰也掩饰不了事实。
Dù tô vẽ thế nào cũng không thể che giấu được sự thật.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.