Từ vựng tiếng Trung
yǎn

Nghĩa tiếng Việt

che chở

1 chữ11 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

掩 = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 奄 (Yểm, biểu âm: cho âm yǎn). Chữ hình thanh — 奄 cho âm, 扌 chỉ hành động bằng tay. Nghĩa gốc: dùng tay che lấp, đậy lại, phủ lên.

Hán-Việt: yểm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "yểm": bàn tay (扌) chụp che yểm đi (奄/yểm) — yểm trợ là che chắn bảo vệ, yểm bùa là che phủ thần bí.

Gương Hán-Việt

"yểm" trong "yểm hộ" (掩护 — che chở, yểm hộ), "yểm cái" (掩盖 — che đậy), "yểm sức" (掩饰 — che giấu)

Mở khoá kiến thức

Biết 掩 mở khoá: 掩护 (yểm hộ – che chở), 掩盖 (yểm cái – che đậy), 掩饰 (yểm sức – che giấu)

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 掩 là chữ hình thanh (psc): bộ 手 (viết tắt 扌, biểu nghĩa — tay) kết hợp 奄 (biểu âm, cho âm yǎn). Nghĩa gốc là che lại, đậy lại bằng tay. Từ đây mở rộng: che giấu (掩盖, 掩饰), bảo vệ (掩护), đóng cửa (掩门). Trong tiếng Trung, 掩 thường chỉ hành động che đậy có chủ đích.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 士兵们相互掩护,安全撤退。Shìbīngmen xiānghù yǎnhù, ānquán chètuì. thanh 4

    Các binh sĩ che chở nhau và rút lui an toàn.

  • 他试图掩盖自己的错误。Tā shìtú yǎngài zìjǐ de cuòwù. thanh 1

    Anh ấy cố gắng che đậy lỗi lầm của mình.

  • 再多的粉饰也掩饰不了事实。Zài duō de fěnshì yě yǎnshì bù liǎo shìshí. thanh 4

    Dù tô vẽ thế nào cũng không thể che giấu được sự thật.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 奄 (yểm) là bộ phận biểu âm trong 掩, hình dạng gần giống

  • cùng bộ 扌, hình dạng tương tự, nghĩa là lật lên — đối nghĩa với 掩

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.