Từ vựng tiếng Trung
xiān

Nghĩa tiếng Việt

xốc lên, nhấc lên

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

掀 = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 欣 (Hân, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 扌 chỉ hành động dùng tay nhấc lên, 欣 (hân) cho âm xiān.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /xiān/nhấc lên

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: hiên

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hiên": bàn tay (扌) vui mừng (欣) nhấc lên tấm màn — 掀 là nhấc lên, lật lên; 掀起 là nổi lên (làn sóng, phong trào).

Gương Hán-Việt

Hiên xuất hiện trong 掀起 (hiên khởi – nâng lên, dấy lên), 掀开 (hiên khai – lật mở).

Mở khoá kiến thức

Biết 掀 mở khoá: 掀起 (dấy lên, nổi lên), 掀翻 (lật đổ), 掀开 (mở ra, lật lên).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

掀 seal 1
Tiểu triện

Chữ 掀 là chữ hình thanh: bộ 手 (thủ – tay, viết tắt thành 扌) biểu nghĩa hành động dùng tay nhấc lên, lật lên; bộ 欣 (hân) biểu âm. Nghĩa gốc là nhấc lên, lật lên (rèm cửa, vật che phủ); mở rộng sang nghĩa lật đổ, khuấy động. Tiểu triện được lưu tại hanziyuan.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他掀起门帘走了进来。Tā xiānqǐ ménlián zǒu le jìnlái. thanh 1

    Anh ta vén rèm cửa bước vào.

  • 这首歌在网上掀起了一股热潮。Zhè shǒu gē zài wǎngshàng xiānqǐ le yī gǔ rècháo. thanh 4

    Bài hát này đã dấy lên một làn sóng sốt trên mạng.

  • 风掀翻了桌上的纸。Fēng xiān fān le zhuō shàng de zhǐ. thanh 1

    Gió thổi lật tung những tờ giấy trên bàn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 欣 là thành phần biểu âm của 掀, hai chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 扌, nhưng 掌 nghĩa là lòng bàn tay, quản lý

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.