Từ vựng tiếng Trung
xīn

Nghĩa tiếng Việt

sung sướng, mừng, vui vẻ

1 chữ8 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

欣 = 斤 (Cân, biểu âm: cái rìu, cho âm xīn) + 欠 (Khiếm, biểu nghĩa: người há miệng vui vẻ); chữ hình thanh. Bộ 欠 thường xuất hiện trong các chữ biểu đạt cảm xúc hoặc hơi thở.

Hán-Việt: hân

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hân": cái rìu (斤) khai phá xong, người há miệng (欠) thở phào hân hoan — đó là niềm vui khi công việc hoàn thành.

Gương Hán-Việt

hân trong 'hân hoan' (vui mừng), 'hân hạnh' (vinh dự)

Mở khoá kiến thức

Biết 欣 (hân) mở khoá 欣赏 (hân thưởng – thưởng thức, trân trọng), 欣慰 (hân uỷ – an ủi vui lòng), 欣喜 (hân hỉ – vui mừng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

欣 bronze 1
Kim văn
欣 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 欣 là chữ hình thanh: 斤 (cái rìu, biểu âm cho âm xīn) + 欠 (người há miệng, biểu nghĩa — cảm xúc vui mừng). Nghĩa gốc và hiện tại đều là 'vui mừng, hân hoan'. Có dạng kim văn và tiểu triện. Bộ 欠 cũng xuất hiện trong 欢 (hoan), 歌 (ca) — đều liên quan đến âm thanh hay biểu đạt miệng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我非常欣赏她的画。wǒ fēicháng xīnshǎng tā de huà. thanh 3

    Tôi rất thưởng thức tranh của cô ấy.

  • 听到这个消息,大家都欣慰。tīngdào zhège xiāoxi, dàjiā dōu xīnwèi. thanh 1

    Nghe tin này, mọi người đều cảm thấy nhẹ nhõm vui lòng.

  • 孩子们欣喜地跑出来。háizimen xīnxǐ de pǎo chūlái. thanh 2

    Các bé vui mừng chạy ra ngoài.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm xīn, nghĩa 'mới', bộ斤+木+斤 khác cấu trúc

  • đồng âm xīn, nghĩa 'trái tim', là bộ thủ riêng biệt

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.