Nghĩa tiếng Việt
sung sướng, mừng, vui vẻ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
欣 = 斤 (Cân, biểu âm: cái rìu, cho âm xīn) + 欠 (Khiếm, biểu nghĩa: người há miệng vui vẻ); chữ hình thanh. Bộ 欠 thường xuất hiện trong các chữ biểu đạt cảm xúc hoặc hơi thở.
Hán-Việt: hân
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hân": cái rìu (斤) khai phá xong, người há miệng (欠) thở phào hân hoan — đó là niềm vui khi công việc hoàn thành.
Gương Hán-Việt
hân trong 'hân hoan' (vui mừng), 'hân hạnh' (vinh dự)
Mở khoá kiến thức
Biết 欣 (hân) mở khoá 欣赏 (hân thưởng – thưởng thức, trân trọng), 欣慰 (hân uỷ – an ủi vui lòng), 欣喜 (hân hỉ – vui mừng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 欣 là chữ hình thanh: 斤 (cái rìu, biểu âm cho âm xīn) + 欠 (người há miệng, biểu nghĩa — cảm xúc vui mừng). Nghĩa gốc và hiện tại đều là 'vui mừng, hân hoan'. Có dạng kim văn và tiểu triện. Bộ 欠 cũng xuất hiện trong 欢 (hoan), 歌 (ca) — đều liên quan đến âm thanh hay biểu đạt miệng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 我非常欣赏她的画。
Tôi rất thưởng thức tranh của cô ấy.
- 听到这个消息,大家都欣慰。
Nghe tin này, mọi người đều cảm thấy nhẹ nhõm vui lòng.
- 孩子们欣喜地跑出来。
Các bé vui mừng chạy ra ngoài.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.