Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
huān*xīn

Nghĩa tiếng Việt

Vui mừng, hoan hỉ, phấn khởi

Âm Hán Việt

hoan hân

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thiếu thốn, nợ; ngáp)

6 nét

Bộ: (thiếu thốn, nợ; ngáp)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường kết hợp với các từ khác tạo thành cụm từ như hoan hân cổ vũ để thể hiện sự phấn khởi

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

hoan hân

Từng chữ

  • hoanngựa ngoan, ngựa lành
  • hânsung sướng, mừng, vui vẻ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 大家欢欣鼓舞地迎接新年的到来。Dàjiā huān xīn gǔwǔ de yíngjiē xīnnián de dàolái. thanh 4
  • 听到这个好消息,我感到非常欢欣。Tīng dào zhè ge hǎo xiāoxī, wǒ gǎndào fēicháng huān xīn. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.