Từ vựng tiếng Trung
huān

Nghĩa tiếng Việt

ngựa ngoan, ngựa lành

1 chữ6 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

欢 là dạng giản thể của 歡, chữ hình thanh: phần thanh phù 雚 (quán) được giản hoá thành 又, kết hợp 欠 (biểu nghĩa: há miệng) gợi nghĩa 'vui mừng'.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: hoan

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hoan": Hoan (欢) có bộ 欠 (há miệng): vui đến mức bật ra tiếng cười — 'hoan hỉ, vui mừng'.

Gương Hán-Việt

'hoan' trong 'hoan nghênh', 'hoan hỉ', 'liên hoan'.

Mở khoá kiến thức

Biết 欢 (hoan) mở khoá các từ hoan nghênh, hoan hỉ, liên hoan.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

欢 seal 1欢 seal 2欢 seal 3欢 seal 4
Tiểu triện
欢 liushutong 1欢 liushutong 2欢 liushutong 3欢 liushutong 4
Lục thư thông

Theo Wiktionary, chữ phồn thể 歡 là hình thanh: 雚 (quán) làm thanh phù, 欠 (há miệng thở ra) làm nghĩa phù, nghĩa 'vui mừng, vui vẻ'. Dạng giản thể 欢 thay 雚 bằng 又.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我很喜欢中文。wǒ hěn xǐhuan zhōngwén. thanh 3

    Tôi rất thích tiếng Trung.

  • 欢迎你来我家。huānyíng nǐ lái wǒ jiā. thanh 1

    Hoan nghênh bạn đến nhà tôi.

  • 你喜欢吃什么?nǐ xǐhuan chī shénme? thanh 3

    Bạn thích ăn gì?

  • 她喜欢小狗。tā xǐhuan xiǎo gǒu. thanh 1

    Cô ấy thích chó con.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 次 cũng có bộ 欠 bên phải, kết cấu trái-phải giống 欢

  • 汉 cũng dùng 又 bên phải, phần trái khác bộ, dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.