Nghĩa tiếng Việt
ngựa ngoan, ngựa lành
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
欢 là dạng giản thể của 歡, chữ hình thanh: phần thanh phù 雚 (quán) được giản hoá thành 又, kết hợp 欠 (biểu nghĩa: há miệng) gợi nghĩa 'vui mừng'.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: hoan
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hoan": Hoan (欢) có bộ 欠 (há miệng): vui đến mức bật ra tiếng cười — 'hoan hỉ, vui mừng'.
Gương Hán-Việt
'hoan' trong 'hoan nghênh', 'hoan hỉ', 'liên hoan'.
Mở khoá kiến thức
Biết 欢 (hoan) mở khoá các từ hoan nghênh, hoan hỉ, liên hoan.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, chữ phồn thể 歡 là hình thanh: 雚 (quán) làm thanh phù, 欠 (há miệng thở ra) làm nghĩa phù, nghĩa 'vui mừng, vui vẻ'. Dạng giản thể 欢 thay 雚 bằng 又.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我很喜欢中文。
Tôi rất thích tiếng Trung.
- 欢迎你来我家。
Hoan nghênh bạn đến nhà tôi.
- 你喜欢吃什么?
Bạn thích ăn gì?
- 她喜欢小狗。
Cô ấy thích chó con.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.