Từ vựng tiếng Trung
huàn

Nghĩa tiếng Việt

hoán đổi, trao đổi

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

换 = 扌 (Thủ, biểu nghĩa) + 奂 (Hoán, biểu âm); chữ hình thanh và là dạng giản thể của 換 (giản hoá 奐 → 奂). Nghĩa gốc là dùng tay đổi, trao đổi vật.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /huàn/đổi

Hán-Việt: hoán

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hoán": dùng tay 扌 hoán đổi 奂 – hai bàn tay trao vật cho nhau; nên 换 nghĩa là đổi, hoán đổi, thay thế.

Gương Hán-Việt

"hoán" trong hoán đổi, hoán vị, hoán chuyển, chuyển hoán, biến hoán.

Mở khoá kiến thức

Nhớ 换 mở khoá: 换, 交换, 换钱, 换车, 更换, 兑换, 转换.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

换 liushutong 1换 liushutong 2
Lục thư thông

换 là dạng giản thể của 換 (giản hoá phần biểu âm 奐 thành 奂). Đây là chữ hình thanh (psc) gồm 扌 (tay) làm bộ biểu nghĩa và 奂 làm bộ biểu âm. Vì bộ biểu nghĩa là tay, nghĩa gốc của chữ là "dùng tay đổi, trao đổi vật". Từ đó chữ mở rộng thành các nghĩa hiện đại "đổi, hoán đổi, thay thế, hoán chuyển".

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我想换一下钱。wǒ xiǎng huàn yí xià qián. thanh 3

    Tôi muốn đổi tiền.

  • 我们换车吧。wǒ men huàn chē ba. thanh 3

    Chúng ta đổi xe đi.

  • 请帮我换一杯水。qǐng bāng wǒ huàn yì bēi shuǐ. thanh 3

    Vui lòng đổi giúp tôi một cốc nước.

  • 她和我交换了礼物。tā hé wǒ jiāo huàn le lǐ wù. thanh 1

    Cô ấy và tôi trao đổi quà với nhau.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm huàn, có 奂 bên phải, dễ lẫn nghĩa

  • đồng âm huàn, có 奂 bên phải, dễ nhầm khi viết

  • phồn thể 換 và giản thể 换 dễ lẫn khi đọc văn bản cũ

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.