Từ vựng tiếng Trung
cái

Nghĩa tiếng Việt

mới, vừa mới

1 chữ3 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

才 vốn là chữ tượng hình vẽ một chiếc cọc nhọn (đồng với 弋, 尗). Nghĩa "tài năng, mới vừa" là từ giả tá. Hứa Thận trong Thuyết văn nhầm mà giải là "mầm non mới mọc từ đất".

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /cái/tài năng
  • /cái/chỉ

Hán-Việt: tài

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tài": một cọc nhọn cắm lên đất – cứng cỏi, sắc bén như tài năng; cũng vì là cọc đầu tiên cắm xuống nên 才 mang nghĩa "vừa mới, mới".

Gương Hán-Việt

"tài" trong tài năng, thiên tài, nhân tài, tài hoa, khẩu tài.

Mở khoá kiến thức

Nhớ 才 mở khoá: 才, 刚才, 人才, 天才, 才能, 才干, 口才.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

才 bronze 1
Kim văn
才 bigseal 1
Đại triện
才 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 才 trong giáp cốt và kim văn vẽ một chiếc cọc nhọn (cùng nguồn với 弋, 尗). Nghĩa "tài năng" là một sự mượn âm sớm; còn nghĩa "vừa, mới" cũng là cách dùng phái sinh. Thuyết văn của Hứa Thận giải thích chữ là mầm non vươn từ đất, nay được xem là cách giải sai lệch. So sánh thêm với phần trên của chữ 𢦏.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我刚才看见他了。wǒ gāng cái kàn jiàn tā le. thanh 3

    Tôi vừa mới gặp anh ấy.

  • 他是一个真正的人才。tā shì yí ge zhēn zhèng de rén cái. thanh 1

    Anh ấy là một nhân tài thực sự.

  • 你怎么才来?nǐ zěn me cái lái? thanh 3

    Sao bây giờ bạn mới đến?

  • 她很有才能。tā hěn yǒu cái néng. thanh 1

    Cô ấy rất có tài năng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • tự dạng đều có nét ngang và phẩy, dễ nhầm khi viết nhanh

  • đồng âm cái và đồng Hán-Việt "tài", dễ lẫn nghĩa

  • hình dáng ba nét giống nhau, dễ viết nhầm

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.