Từ vựng tiếng Trung
cùn

Nghĩa tiếng Việt

tấc (đơn vị đo chiều dài)

1 chữ3 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

寸 là chữ tượng hình độc lập: dấu gạch nhỏ trên hình bàn tay (gần 又) chỉ vị trí mạch cổ tay (寸口). Từ đây suy ra đơn vị đo chiều dài. Không phân tích được thành các thành phần nhỏ hơn.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /cùn/ngón cái
  • /cùn/tấc (đơn vị đo chiều dài = 1/3 decimet)

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: thốn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thốn": dấu gạch nhỏ trên bàn tay chỉ điểm bắt mạch — chỉ một thốn ngắn ngủi nhưng quan trọng vô cùng với thầy thuốc.

Gương Hán-Việt

"thốn" trong "phân thốn" (chừng mực), "xích thốn" (kích thước)

Mở khoá kiến thức

Biết 寸 (Thốn) mở khoá: 分寸 (chừng mực), 尺寸 (kích thước), và bộ 寸 xuất hiện trong 寺, 导, 射.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

寸 bigseal 1
Đại triện
寸 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 寸 có hai giải thích: (1) giản lược của 尊, mượn âm chỉ đơn vị đo; (2) tượng hình vẽ vạch trên cánh tay chỉ vị trí khuỷu tay, vốn là dạng gốc của 肘. Shuowen giải thích đây là vị trí bắt mạch quay (寸口), khoảng cách từ cổ tay đến điểm này là một tấc.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 说话要有分寸。Shuōhuà yào yǒu fēncùn. thanh 1

    Nói chuyện phải biết chừng mực.

  • 请量一下尺寸。Qǐng liáng yīxià chǐcun. thanh 3

    Hãy đo kích thước đi.

  • 这块布不过寸许宽。Zhè kuài bù bùguò cùn xǔ kuān. thanh 4

    Mảnh vải này chỉ rộng vài tấc mà thôi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • chứa bộ 寸 bên dưới, dễ nhầm khi viết

  • cùng HV thốn (suy nghĩ, đo lường trong lòng)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.