Từ vựng tiếng Trung
cǔn

Nghĩa tiếng Việt

nghĩ kỹ

1 chữ6 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

忖 = 忄(心 — Tâm, trái tim, biểu nghĩa) + 寸 (Thốn, biểu âm); chữ hình thanh. Trái tim (忄) suy nghĩ đo lường từng "tấc" (寸) — gợi nghĩa suy nghĩ kỹ lưỡng, đong đo.

Hán-Việt: thốn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thốn": trái tim (忄) đo đếm từng "tấc" (寸) — 忖 (thốn) là suy nghĩ đong đo, cân nhắc kỹ trong lòng.

Gương Hán-Việt

"thốn" ít gặp riêng lẻ trong tiếng Việt; 忖度 (thốn độ — ước đoán, suy xét) là cụm quan trọng.

Mở khoá kiến thức

Biết 忖 (thốn) là nắm được 忖度 (thốn độ — ước đoán, suy xét tâm lý người khác), 忖量 (thốn lượng — cân nhắc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

忖 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 忖 là hình thanh: 忄(心 — tâm, biểu nghĩa) + 寸 (thốn, biểu âm). Nghĩa là suy nghĩ kỹ, đo lường, cân nhắc trong tâm trí. Chữ thường xuất hiện trong văn cổ và thành ngữ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他忖度领导的心思,小心行事。tā cǔnduó lǐngdǎo de xīnsi, xiǎoxīn xíngshì. thanh 1

    Anh ấy đoán tâm ý cấp trên, hành động thận trọng.

  • 她忖量再三,才做出了决定。tā cǔnliàng zài sān, cái zuòchū le juédìng. thanh 1

    Cô ấy cân nhắc đi cân nhắc lại nhiều lần, rồi mới đưa ra quyết định.

  • 我忖思了很久,还是无法理解他的行为。wǒ cǔnsī le hěn jiǔ, háishì wúfǎ lǐjiě tā de xíngwéi. thanh 3

    Tôi suy nghĩ mãi mà vẫn không thể hiểu được hành vi của anh ấy.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 忖 chứa 寸; 寸=đơn vị đo/tấc, 忖=suy nghĩ cân nhắc

  • cùng âm cǔn; 村=làng quê, 忖=suy xét

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.