Nghĩa tiếng Việt
nhớ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
忆 (giản thể của 憶) = 忄 (Tâm, trái tim) + 乙 (Ất, biểu âm). Chữ hình thanh: cái nằm trong tim — nghĩa 'nhớ, hồi tưởng'. Bản phồn thể 憶 dùng 意 (ý) biểu âm.
Hán-Việt: ức
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Ức': trí nhớ là cái mà trái tim (忄) lưu giữ — đó là 'ức', là nhớ, là hồi ức.
Gương Hán-Việt
'Ức' trong hồi ức, ức nhớ, kí ức.
Mở khoá kiến thức
Biết 忆 mở khóa 回忆 (hồi ức / nhớ lại), 记忆 (kí ức / trí nhớ), 回忆录 (hồi ức lục / hồi ký), 记忆犹新 (kí ức do tân / vẫn nhớ rõ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 憶 là chữ hình thanh: 心 biểu nghĩa, 意 biểu âm. Bản giản thể 忆 dùng 乙 thay 意 cho gọn. Nghĩa 'nhớ, hồi tưởng, trí nhớ'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 我经常回忆童年。
Tôi thường nhớ về tuổi thơ.
- 他的记忆力很好。
Trí nhớ của anh ấy rất tốt.
- 她正在写回忆录。
Cô ấy đang viết hồi ký.
- 那段时光让人难以忘忆。
Quãng thời gian ấy khó mà quên được.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.