Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

nhớ

1 chữ4 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

忆 (giản thể của 憶) = 忄 (Tâm, trái tim) + 乙 (Ất, biểu âm). Chữ hình thanh: cái nằm trong tim — nghĩa 'nhớ, hồi tưởng'. Bản phồn thể 憶 dùng 意 (ý) biểu âm.

Hán-Việt: ức

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Ức': trí nhớ là cái mà trái tim (忄) lưu giữ — đó là 'ức', là nhớ, là hồi ức.

Gương Hán-Việt

'Ức' trong hồi ức, ức nhớ, kí ức.

Mở khoá kiến thức

Biết 忆 mở khóa 回忆 (hồi ức / nhớ lại), 记忆 (kí ức / trí nhớ), 回忆录 (hồi ức lục / hồi ký), 记忆犹新 (kí ức do tân / vẫn nhớ rõ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

忆 liushutong 1忆 liushutong 2
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 憶 là chữ hình thanh: 心 biểu nghĩa, 意 biểu âm. Bản giản thể 忆 dùng 乙 thay 意 cho gọn. Nghĩa 'nhớ, hồi tưởng, trí nhớ'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我经常回忆童年。wǒ jīngcháng huíyì tóngnián. thanh 3

    Tôi thường nhớ về tuổi thơ.

  • 他的记忆力很好。tā de jìyìlì hěn hǎo. thanh 1

    Trí nhớ của anh ấy rất tốt.

  • 她正在写回忆录。tā zhèngzài xiě huíyìlù. thanh 1

    Cô ấy đang viết hồi ký.

  • 那段时光让人难以忘忆。nà duàn shíguāng ràng rén nányǐ wàng yì. thanh 4

    Quãng thời gian ấy khó mà quên được.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 亿

    亿 = 亻 + 乙, 忆 = 忄 + 乙 — chỉ khác bộ thủ; 亿 là 'ức' (trăm triệu), 忆 là 'ức' (nhớ)

  • 乙 là biểu âm; 乙 là 'ất' (can thứ hai), 忆 là 'ức'

  • cùng nghĩa 'nhớ'; 记 là 'ký' (ghi), 忆 là 'ức' (hồi tưởng)

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.