Từ vựng tiếng TrungSố từ数词Phó từ副词

Nghĩa tiếng Việt

một, 1; bộ nhất

Âm Hán Việt

nhất

1 chữ1 nétTrong 6 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 一 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
1 nét

一 chỉ gồm một nét ngang duy nhất; đây là chữ chỉ sự (chỉ thị), dùng một vạch để biểu thị con số một.

Loại từ & cách dùng

Số từ数词Phó từ副词

Thường đứng trước lượng từ để biểu thị số lượng hoặc đứng trước động từ để chỉ hành động diễn ra nhanh chóng.

  • Số từ 数词

    Chỉ số lượng hoặc thứ tự. Hầu như không đứng thẳng trước danh từ mà phải chèn lượng từ ở giữa: 两个人.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Từ đơn

一 đọc 'yī' khi đếm, đọc 'yì' trước chữ bốn (bốn一声), đọc 'yí' trước chữ 'nhất' trong số 序 (nhất thập). YCT1 học reading: 'yī'.

  • //một

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: nhất

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhất": Nhất (一) là một vạch ngang duy nhất, gọn như con số 1 nằm xuống: chỉ một nét cũng đủ nói lên 'một'.

Gương Hán-Việt

'nhất' trong 'thống nhất', 'duy nhất', 'số một'.

Mở khoá kiến thức

Biết 一 (nhất) là mở khoá loạt từ Hán-Việt như nhất trí, thống nhất, duy nhất.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

一 oracle 1一 oracle 2
Giáp cốt văn
一 bronze 1
Kim văn
一 silk 1
Bạch thư
一 seal 1
Tiểu triện
一 clerical 1
Lệ thư

Theo Wiktionary, 一 là chữ chỉ sự: một nét ngang biểu thị con số 'một'. Đây là một trong những chữ đơn giản và cổ xưa nhất, song hành với 二 (hai nét) và 三 (ba nét).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我有一个哥哥。wǒ yǒu yí ge gēge. thanh 3

    Tôi có một anh trai.

  • zhè thanh 4shì thanh 4 thanh 4běn thanh 3shū. thanh 1

    Đây là một quyển sách.

  • 一年有十二个月。yì nián yǒu shí'èr ge yuè. thanh 4

    Một năm có mười hai tháng.

  • thanh 3 thanh 1 thanh 4bēi thanh 1shuǐ. thanh 3

    Tôi uống một cốc nước.

  • 我有一个妹妹Wǒ yǒu yī gè mèimei thanh 3

    Tôi có một người em gái

  • Zhè thanh 4shì thanh 4 thanh 1běn thanh 3shū thanh 1

    Đây là một quyển sách

  • 一年级yī niánjí thanh 1

    Lớp một

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 二 là hai nét ngang, 一 chỉ một nét; dễ nhầm khi viết nhanh

  • 三 là ba nét ngang, cùng kiểu chỉ sự với 一

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.