Nghĩa tiếng Việt
một, 1; bộ nhất
Âm Hán Việt
nhất
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 一
- Số nét
- 1 nét
一 chỉ gồm một nét ngang duy nhất; đây là chữ chỉ sự (chỉ thị), dùng một vạch để biểu thị con số một.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng trước lượng từ để biểu thị số lượng hoặc đứng trước động từ để chỉ hành động diễn ra nhanh chóng.
Số từ 数词
Chỉ số lượng hoặc thứ tự. Hầu như không đứng thẳng trước danh từ mà phải chèn lượng từ ở giữa: 两个人.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Từ đơn一 đọc 'yī' khi đếm, đọc 'yì' trước chữ bốn (bốn一声), đọc 'yí' trước chữ 'nhất' trong số 序 (nhất thập). YCT1 học reading: 'yī'.
- /yī/một
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: nhất
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nhất": Nhất (一) là một vạch ngang duy nhất, gọn như con số 1 nằm xuống: chỉ một nét cũng đủ nói lên 'một'.
Gương Hán-Việt
'nhất' trong 'thống nhất', 'duy nhất', 'số một'.
Mở khoá kiến thức
Biết 一 (nhất) là mở khoá loạt từ Hán-Việt như nhất trí, thống nhất, duy nhất.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 一 là chữ chỉ sự: một nét ngang biểu thị con số 'một'. Đây là một trong những chữ đơn giản và cổ xưa nhất, song hành với 二 (hai nét) và 三 (ba nét).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我有一个哥哥。
Tôi có một anh trai.
- 这是一本书。
Đây là một quyển sách.
- 一年有十二个月。
Một năm có mười hai tháng.
- 我喝一杯水。
Tôi uống một cốc nước.
- 我有一个妹妹
Tôi có một người em gái
- 这是一本书
Đây là một quyển sách
- 一年级
Lớp một
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.