Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Lượng từ量词Số từ数词
Đứng ngay sau động từ để biểu thị hành động diễn ra nhanh chóng, thử nghiệm hoặc mang tính nhẹ nhàng
Lượng từ 量词
Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.
Số từ 数词
Chỉ số lượng hoặc thứ tự. Hầu như không đứng thẳng trước danh từ mà phải chèn lượng từ ở giữa: 两个人.
Âm Hán Việt
nhất hạ
Từng chữ
- 一nhấtmột, 1; bộ nhất
- 下hạđi xuống; ở bên dưới
Tầng từ vựng
一下 dùng sau động từ để chỉ hành động diễn ra trong thời gian ngắn hoặc với mức độ nhẹ.
Câu ví dụ
- 请等一下。
- 我来看一下。
- 请坐下休息一下。
Kết hợp thường gặp
- 等一下
- 看一下
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.