Từ vựng tiếng Trung
yī*xià一
下
Nghĩa tiếng Việt
một lát
2 chữ4 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
一
Bộ: 一 (một)
1 nét
下
Bộ: 一 (một)
3 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '一' là một nét ngang, biểu trưng cho số một và sự đơn giản.
- Chữ '下' gồm có nét ngang ở trên và nét thẳng đứng cùng một nét chấm nhỏ phía dưới, thể hiện ý nghĩa 'dưới' hoặc 'hạ xuống'.
→ Tổng thể '一下' có thể hiểu là một hành động thực hiện nhanh chóng hoặc nhẹ nhàng.
Từ ghép thông dụng
一下子
ngay lập tức
看一下
xem qua
等一下
đợi một chút