Từ vựng tiếng TrungLượng từ量词Số từ数词
yī*xià

Nghĩa tiếng Việt

một lát; một chút

Âm Hán Việt

nhất hạ

2 chữ4 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

1 nét

Bộ: (một)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Lượng từ量词Số từ数词

Đứng ngay sau động từ để biểu thị hành động diễn ra nhanh chóng, thử nghiệm hoặc mang tính nhẹ nhàng

  • Lượng từ 量词

    Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.

  • Số từ 数词

    Chỉ số lượng hoặc thứ tự. Hầu như không đứng thẳng trước danh từ mà phải chèn lượng từ ở giữa: 两个人.

Âm Hán Việt

nhất hạ

Từng chữ

  • nhấtmột, 1; bộ nhất
  • hạđi xuống; ở bên dưới

Tầng từ vựng

一下 dùng sau động từ để chỉ hành động diễn ra trong thời gian ngắn hoặc với mức độ nhẹ.

Câu ví dụ

  • 请等一下。Qǐng děng yīxià. thanh 3
  • 我来看一下。Wǒ lái kàn yīxià. thanh 3
  • 请坐下休息一下。Qǐng zuòxia xiūxi yīxià. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 等一下děng yīxià thanh 3
  • 看一下kàn yīxià thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.