Nghĩa tiếng Việt
chữa bệnh; thầy thuốc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
医 = 匚 (Phương, cái hộp che giấu) chứa 矢 (Thỉ, mũi tên); chữ hội ý: mũi tên cất trong hộp gợi ý 'chữa vết thương do tên', từ đó thành 'thầy thuốc'.
Hán-Việt: y
Mẹo nhớ
Hán-Việt "y": mũi tên (矢) được cất trong hộp (匚) - thầy 'y' chữa vết thương tên bắn ngày xưa.
Gương Hán-Việt
'y' trong 'y học', 'y tá', 'bác sĩ y khoa'.
Mở khoá kiến thức
Biết 医 mở khóa các từ y học, y tế, y dược, y khoa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 医 là chữ hội ý ghép 匸 (vật che giấu, cất giữ) và 矢 (mũi tên). Hình ảnh mũi tên được cất trong hộp gợi ý chữa thương tích do tên bắn, từ đó 医 mang nghĩa 'chữa bệnh, thầy thuốc'. Trong giản thể, 医 cũng được dùng làm dạng rút gọn của 醫 (hình thức đầy đủ thêm 殳 và 酉 - rượu thuốc).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他是医生。
Anh ấy là bác sĩ.
- 我去医院。
Tôi đi bệnh viện.
- 医院很大。
Bệnh viện rất lớn.
- 妈妈是医生。
Mẹ là bác sĩ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.