Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

y, hắn, anh ta, chị ta

1 chữ6 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

伊 = 亻(Nhân, biểu nghĩa: người) + 尹 (Doãn, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 亻 cho nghĩa (liên quan đến người), bộ 尹 cho âm (đọc gần y/yī).

Hán-Việt: y

Mẹo nhớ

Hán-Việt "y": người (亻) theo lệnh quan (尹) — đại từ chỉ người thứ ba đáng kính, như "y" trong văn học cổ.

Gương Hán-Việt

y trong "y như vậy", "bất y"

Mở khoá kiến thức

Biết 伊 (Y) mở khoá: 伊斯兰 (Islam), 伊朗 (Iran), 伊拉克 (Iraq), 伊人 (người ấy — thơ cổ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

伊 oracle 1伊 oracle 2
Giáp cốt văn
伊 bronze 1伊 bronze 2
Kim văn
伊 seal 1
Tiểu triện

伊 là chữ hình thanh: bộ 人 (viết tắt là 亻, biểu nghĩa: người) kết hợp với 尹 (biểu âm). Chữ xuất hiện từ thời giáp cốt văn, được dùng làm đại từ ngôi thứ ba (ông/bà ấy) hoặc phiên âm địa danh, tên riêng. Nguồn gốc từ Wiktionary xác nhận cấu trúc hình thanh này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 伊朗是中东的大国。Yīlǎng shì zhōngdōng de dàguó. thanh 1

    Iran là cường quốc vùng Trung Đông.

  • 伊斯兰教有很多信徒。Yīsīlán jiào yǒu hěn duō xìntú. thanh 1

    Hồi giáo có rất nhiều tín đồ.

  • 伊拉克在亚洲。Yīlākè zài Yàzhōu. thanh 1

    Iraq nằm ở châu Á.

  • 所谓伊人,在水一方。Suǒwèi yī rén, zài shuǐ yī fāng. thanh 3

    Người ấy ở đâu đó bên kia sông (thơ cổ).

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt "y", 依 nghĩa là dựa vào, nương theo

  • cùng pinyin yī, nhưng 一 là số một

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.