Nghĩa tiếng Việt
khen ngợi, ca ngợi; xanh tốt; dài; vậy, thế; nương, dựa vào
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
猗 có bộ 犭(khuyển, thú) nhưng Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} mà không phân tích cấu trúc. Từ hình thức có thể là hình thanh với 奇 (kỳ) biểu âm, nhưng nguồn học thuật không xác nhận.
Hán-Việt: y
Mẹo nhớ
Hán-Việt "y" (猗): bộ 犭 (thú) + âm y/yī gợi thán từ — như tiếng "ý" bật ra khi nhìn thấy cảnh đẹp rực rỡ trong vườn Kinh Thi.
Gương Hán-Việt
猗那 (y na) — vẻ uyển chuyển, mềm mại; 猗猗 (y y) — tươi tốt rậm rạp
Mở khoá kiến thức
Biết 猗 giúp đọc thơ Kinh Thi như "猗与那与" (y dư na dư — ôi thật uyển chuyển thay).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 猗 có nhiều nghĩa: thán từ khen ngợi, tính từ chỉ vật xanh tươi dài tốt, hoặc động từ nương dựa vào. Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}}. Bộ 犭 (thú) bất thường với nghĩa thán từ — có thể là dấu hiệu chữ tạo muộn. Dạng tiểu triện và lục thư thông còn lưu lại. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 猗那!那竹子长得真好。
Ôi thay! Bụi trúc kia mọc thật tươi tốt.
- 《诗经》中有猗与那与的句子。
Kinh Thi có câu "y dư na dư" (ôi thật uyển chuyển thay).
- 绿竹猗猗,君子好逑。
Trúc xanh tươi tốt, người quân tử tìm đôi lứa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.