Nghĩa tiếng Việt
hiếm thấy; đặc sắc; khác thường; bất thường; bất ngờ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
奇 = 大 (Đại, biểu nghĩa: to lớn) + 可 (Khả, biểu âm); chữ hình thanh, mang nghĩa "to lớn khác thường, hiếm thấy", từ đó là "kỳ lạ, kỳ diệu, lạ thường".
Hán-Việt: cơ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "kỳ/cơ": cái lớn 大 mà có thể 可 đến mức ấy – to một cách lạ thường; nên 奇 nghĩa là kỳ lạ, kỳ diệu, hiếm thấy.
Gương Hán-Việt
Hán-Việt thường gặp là "kỳ" trong kỳ lạ, kỳ diệu, kỳ tích, hiếu kỳ, thần kỳ.
Mở khoá kiến thức
Nhớ 奇 mở khoá: 奇怪, 好奇, 奇迹, 奇妙, 神奇, 惊奇, 传奇.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
奇 là chữ hình thanh (psc) gồm 大 "to lớn" làm bộ biểu nghĩa và 可 làm bộ biểu âm. Vì vậy nghĩa gốc của chữ liên quan đến "điều to lớn khác thường, hiếm thấy". Từ đó chữ phát triển thành các nghĩa hiện đại "kỳ lạ, kỳ diệu, đặc biệt, lạ thường, ngạc nhiên". 奇 cũng có nghĩa "lẻ" (đối với số chẵn) khi đọc jī.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这件事真奇怪。
Việc này thật kỳ lạ.
- 小孩对世界很好奇。
Trẻ con rất tò mò về thế giới.
- 他的故事像奇迹一样。
Câu chuyện của anh ấy như một kỳ tích.
- 这是一个神奇的地方。
Đây là một nơi kỳ diệu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.