Nghĩa tiếng Việt
to, lớn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
大 là chữ tượng hình, vẽ một người nhìn thẳng phía trước; không phải chữ hội ý hay hình thanh. Ban đầu là chữ gốc của 夫 (người đàn ông), sau mượn âm chỉ nghĩa "to lớn".
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /dà/lớn
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: đại
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Đại" — một người (人) dang rộng tay chân choán cả khoảng không; cái gì choán nhiều thì "to, lớn".
Gương Hán-Việt
"đại" trong "vĩ đại" (伟大), "đại học"
Mở khoá kiến thức
Biết 大 mở khoá "vĩ đại" (伟大), "khuếch đại" (扩大), "khổng lồ" (巨大).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 大 là chữ tượng hình vẽ một người nhìn chính diện. Đây là hình thái gốc của 夫 (người đàn ông), về sau được mượn âm để chỉ "to, lớn". Thường được giải là người dang rộng hai tay, song chữ cổ không cho thấy sự dang tay đó. So sánh với 立 (người đứng) và 文 (người dang tay có hình xăm trên ngực).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这个房子很大。
Ngôi nhà này rất to.
- 他是我的大哥。
Anh ấy là anh cả của tôi.
- 我们去大学。
Chúng tôi đi đại học.
- 这只狗很大。
Con chó này rất to.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.