Nghĩa tiếng Việt
triều đại; thay thế cho; đại diện
Âm Hán Việt
đại
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 人
- Số nét
- 5 nét
代 = 亻 (Nhân, biểu nghĩa: người) + 弋 (Dặc, biểu âm); chữ hình thanh. Một người đứng thay vào vị trí của người khác.
Loại từ & cách dùng
Làm động từ chỉ sự thay thế hoặc danh từ chỉ thời đại, thế hệ con người.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /dài/thay mặt
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: đại
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đại": một con người 亻 cầm 弋 (mũi tên cũ), đứng thay vào vị trí người trước — thế hệ này thay thế cho thế hệ kia.
Gương Hán-Việt
"đại" trong 'thời đại', 'đại biểu', 'cổ đại', 'hiện đại'.
Mở khoá kiến thức
Hiểu 代 là mở khoá cả mảng từ về thời gian và thay thế: 时代, 现代, 古代, 代表, 代替.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 代 là chữ hình thanh ghép 人 (亻, người, biểu nghĩa) với 弋 (dặc, biểu âm). Nghĩa gốc là 'thay thế, đứng thế vào' — một người làm thay vai trò của người khác. Từ đó mở rộng sang nghĩa 'đời, triều đại, thế hệ', là một khoảng thời gian được kế thừa thay nhau.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我们生活在现代社会。
Chúng ta sống trong xã hội hiện đại.
- 他是我们公司的代表。
Anh ấy là đại biểu của công ty chúng tôi.
- 我可以代你去开会吗?
Tôi có thể họp thay bạn được không?
- 这是一个新时代的开始。
Đây là khởi đầu của một thời đại mới.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.