Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

chiếm lấy

1 chữ3 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

弋 là chữ tượng hình độc lập, chính là bộ thủ của mình. Wiktionary ghi: hình dạng cái cọc nhọn — dạng gốc của chữ 杙 (cái cọc). Giáp cốt văn, kim văn và đại triện đều ghi nhận hình thức này.

Hán-Việt: dac

Mẹo nhớ

Hán-Việt "dặc": hình cái cọc nhọn cắm xuống đất — người xưa "dặc" (bắn tên có dây) để bắt chim.

Gương Hán-Việt

dặc trong 弋猎 (dặc liệp — săn bắn bằng cung tên); 弋获 (dặc hoạch — bắt được)

Mở khoá kiến thức

Biết 弋 mở khoá từ cổ văn 弋不射宿 (Khổng Tử không bắn chim ngủ) — thành ngữ về lòng nhân từ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

弋 oracle 1
Giáp cốt văn
弋 bronze 1
Kim văn
弋 bigseal 1
Đại triện

弋 là chữ tượng hình: hình vẽ một cái cọc nhọn (a sharp peg). Wiktionary xác nhận đây là dạng gốc của 杙 (cái cọc). Cùng nguồn với 才 và 尗. Nghĩa mở rộng sang bắt giữ, bắn cung (bắn tên có dây để lấy lại). Giáp cốt văn có hình thức rõ ràng nhất.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古人用弋猎获取食物。gǔrén yòng yì liè huòqǔ shíwù. thanh 3

    Người xưa săn bắn để kiếm thức ăn.

  • 弋不射宿,子曰仁也。yì bù shè sù, zǐ yuē rén yě. thanh 4

    Không bắn chim đang ngủ — Khổng Tử gọi đó là nhân.

  • 黑白弋枭,古代对比色。hēibái yì xiāo, gǔdài duìbǐsè. thanh 1

    Đen trắng tương phản — màu sắc đối lập trong thời cổ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng liên quan cung tên, bộ 弓 là cây cung, 弋 là cọc/bắn tên có dây

  • cùng là vũ khí cổ, dễ nhầm hình dạng tổng thể

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.