Nghĩa tiếng Việt
chiếm lấy
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
弋 là chữ tượng hình độc lập, chính là bộ thủ của mình. Wiktionary ghi: hình dạng cái cọc nhọn — dạng gốc của chữ 杙 (cái cọc). Giáp cốt văn, kim văn và đại triện đều ghi nhận hình thức này.
Hán-Việt: dac
Mẹo nhớ
Hán-Việt "dặc": hình cái cọc nhọn cắm xuống đất — người xưa "dặc" (bắn tên có dây) để bắt chim.
Gương Hán-Việt
dặc trong 弋猎 (dặc liệp — săn bắn bằng cung tên); 弋获 (dặc hoạch — bắt được)
Mở khoá kiến thức
Biết 弋 mở khoá từ cổ văn 弋不射宿 (Khổng Tử không bắn chim ngủ) — thành ngữ về lòng nhân từ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
弋 là chữ tượng hình: hình vẽ một cái cọc nhọn (a sharp peg). Wiktionary xác nhận đây là dạng gốc của 杙 (cái cọc). Cùng nguồn với 才 và 尗. Nghĩa mở rộng sang bắt giữ, bắn cung (bắn tên có dây để lấy lại). Giáp cốt văn có hình thức rõ ràng nhất.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古人用弋猎获取食物。
Người xưa săn bắn để kiếm thức ăn.
- 弋不射宿,子曰仁也。
Không bắn chim đang ngủ — Khổng Tử gọi đó là nhân.
- 黑白弋枭,古代对比色。
Đen trắng tương phản — màu sắc đối lập trong thời cổ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.