Nghĩa tiếng Việt
cong; cái cung; cung (đơn vị đo, bằng 10 xích)
Âm Hán Việt
cung
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 弓
- Số nét
- 3 nét
弓 là tượng hình (象形): hình ảnh chiếc cung bắn tên. Toàn bộ chữ mô phỏng cung với dây căng và thân cung uốn cong. Không có bộ thủ riêng biệt — 弓 chính là bộ thủ độc lập.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm danh từ chỉ vũ khí bắn tên hoặc làm động từ chỉ hành động khom lưng, uốn cong.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /gōng/cung
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: cung
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cung": chữ 弓 trông như chiếc cung — đầu cong hai phía với dây cung căng giữa, sẵn sàng bắn tên.
Gương Hán-Việt
cung tiễn (弓箭 — cung tên), Thiên Cung (天弓 — cầu vồng)
Mở khoá kiến thức
Biết 弓 mở khoá bộ thủ 弓 trong nhiều chữ: 弹 (bắn/đàn), 张 (căng), 强 (mạnh), 引 (kéo), 弱 (yếu).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 弓 là tượng hình (象形): hình dạng của chiếc cung bắn tên — phần thân cong và phần dây căng. So sánh với dạng ban đầu của 射 (bắn). Không liên quan đến 弗. Hán-Việt: 'cung'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 古代战士用弓箭作战。
Chiến binh cổ đại dùng cung tên chiến đấu.
- 他拉开弓,瞄准了目标。
Anh ấy kéo cung, nhắm vào mục tiêu.
- 这把弓是用优质木材制成的。
Chiếc cung này được làm từ gỗ chất lượng tốt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.