Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Phó từ副词Động từ动词
gòng

Nghĩa tiếng Việt

cùng; chung; cộng

Âm Hán Việt

cộng

1 chữ6 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 共 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
6 nét

共 vốn là hợp thể của 廾 (hai bàn tay) + 口 (vật cầm); chữ hội ý — hai tay cùng nâng một vật. Trong tự dạng hiện đại, 口 dần thành 廿 rồi hợp luôn với 廾 thành dạng 共 ngày nay.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Phó từ副词Động từ动词

Thường làm phó từ đứng trước động từ để chỉ hành động cùng nhau hoặc tổng cộng số lượng.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /gòng/cùng nhau

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: cộng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cộng": hai bàn tay (廾) cùng nâng một vật (口) — cùng làm với nhau là 'chung, cộng'.

Gương Hán-Việt

"cộng" trong "công cộng", "cộng đồng", "tổng cộng", "cộng sản".

Mở khoá kiến thức

Nắm 共 mở khoá: 一共 (tổng cộng), 公共 (công cộng), 共同 (chung), 总共 (tất cả).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

共 oracle 1
Giáp cốt văn
共 bronze 1
Kim văn
共 silk 1
Bạch thư
共 bigseal 1
Đại triện

Theo Wiktionary, 共 là hợp thể hội ý của 廾 (hai bàn tay) và 口 (một vật, không phải 'miệng') — chỉ việc dùng hai tay cùng nâng vật. Về sau 口 viết thành 廿 (không phải số 20), rồi hoà vào 廾 thành tự dạng 共 hiện đại. Có thể là dạng gốc của 供 'cung cấp'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 一共多少钱?yígòng duōshao qián? thanh 2

    Tổng cộng bao nhiêu tiền?

  • 请坐公共汽车。qǐng zuò gōnggòng qìchē. thanh 3

    Vui lòng đi xe buýt công cộng.

  • 我们有共同的爱好。wǒmen yǒu gòngtóng de àihào. thanh 3

    Chúng tôi có sở thích chung.

  • 我们班总共有三十人。wǒmen bān zǒnggòng yǒu sānshí rén. thanh 3

    Lớp tôi tổng cộng có ba mươi người.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng pinyin (gōng/gòng), đều có bộ 八, dễ nhầm trong 公共.

  • 供 thực ra phái sinh từ 共, đồng âm 'gòng', dễ nhầm khi viết.

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.