Chủ đề · New HSK 4
Tiếp xúc
35 từ vựng · 35 có audio
Tiến độ học0/35 · 0%
追求zhuī*qiútheo đuổi寻找xún*zhǎotìm kiếm遇到yù*dàogặp phải结jiégiải quyết, kết thúc引起yǐn*qǐgây ra投入tóu*rùnhập, đưa vào引导yǐn*dǎohướng dẫn聚jùtụ tập出席chū*xítham dự避bìtránh抓紧zhuā*jǐnnắm chắc; tranh thủ促进cù*jìnthúc đẩy机遇jī*yùcơ hội thuận lợi引进yǐn*jìngiới thiệu参与cān*yùtham gia引yǐngây ra面临miàn*línđối mặt với集合jí*hétập hợp隔开gé*kāitách rời待遇dài*yùđối xử聚会jù*huìtụ họp; bữa tiệc遇yùgặp gỡ; sự gặp gỡ别biéchia tay相处xiāng*chǔhoà thuận汇huìhợp lưu上门shàng*ménghé thăm散sànphân tán离不开lí*bu*kāikhông thể thiếu使劲shǐ*jìngắng sức避免bì*miǎntránh促使cù*shǐthúc giục, thúc đẩy被迫bèi*pòbị ép buộc针对zhēn*duìnhắm vào共gòngcùng nhau刺激cì*jīkích thích