Từ vựng tiếng Trung
jī*yù

Nghĩa tiếng Việt

cơ hội thuận lợi

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây, gỗ)

6 nét

Bộ: (đi lại)

12 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '机' bao gồm bộ '木' (cây, gỗ) và phần còn lại chỉ ý nghĩa liên quan đến máy móc, cơ hội.
  • Chữ '遇' có bộ '辶' (đi lại) và phần còn lại mang ý nghĩa gặp gỡ, cơ hội.

Tổng thể, '机遇' có nghĩa là cơ hội, thường xuất hiện khi có sự gặp gỡ với điều kiện thuận lợi.

Từ ghép thông dụng

机会jīhuì

cơ hội

机动jīdòng

cơ động

遇到yùdào

gặp phải