Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ như xe cộ, nhân lực hoặc làm vị ngữ chỉ sự linh hoạt
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
cơ động
Từng chữ
- 机cơcông việc; máy móc
- 动độngđộng đậy, cử động, hoạt động
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 这条路上禁止机动车辆通行。
Đường này cấm các phương tiện cơ giới lưu thông.
- 现代农业需要更多的机动设备。
Nông nghiệp hiện đại cần nhiều thiết bị cơ giới hơn.
- 政府计划逐步淘汰非机动船只。
Chính phủ có kế hoạch từng bước loại bỏ các tàu thuyền không động cơ.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.