Chủ đề · HSK 6
Chế tạo và sản xuất
43 từ vựng · 43 có audio
Tiến độ học0/43 · 0%
铸造zhù*zàođúc装卸zhuāng*xièbốc dỡ产业chǎn*yèngành công nghiệp纺织fǎng*zhīdệt皮革pí*géda thuộc商标shāng*biāonhãn hiệu机动jī*dòngcơ giới hóa, chạy bằng động cơ机动jī*dònglinh hoạt, di động螺丝钉luó*sī*dīngốc vít加工jiā*gōnggia công机关jī*guānvăn phòng, cơ quan压缩yā*suōnén压榨yā*zhàép机关jī*guāncơ quan次品cì*pǐnsản phẩm kém chất lượng包装bāo*zhuāngđóng gói衔接xián*jiēkết nối雕刻diāo*kèchạm khắc排放pái*fàngxả thải品质pǐn*zhíchất lượng纤维xiān*wéichất xơ杠杆gàng*gǎnđòn bẩy粉末fěn*mòbột附属fù*shǔphụ thuộc器材qì*cáithiết bị钩子gōu*zimóc回收huí*shōutái chế回收huí*shōutái chế环节huán*jiéliên kết过滤guò*lǜlọc供给gōng*jǐcung cấp组zǔnhóm人工rén*gōngnhân tạo人工rén*gōngnhân lực徒弟tú*dìhọc trò, đồ đệ机构jī*gòucơ quan遥控yáo*kòngđiều khiển từ xa性能xìng*néngchức năng性能xìng*nénghiệu suất配套pèi*tàohình thành một bộ đầy đủ机械jī*xiècơ khí落实luò*shíthực hiện手艺shǒu*yìkỹ năng, thủ công