Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa机关 có hai nghĩa chính: (1) cơ quan nhà nước/hành chính — dùng rộng; (2) máy cơ, bẫy, mưu mô — mang nghĩa bóng. Phân biệt với 部门 (bộ phận, phòng ban trong công ty tư nhân).
Câu ví dụ
- 他在政府机关工作了二十年
Anh ấy làm việc trong cơ quan chính phủ hai mươi năm
- 这个机关算尽,最终还是失败了
Mưu mô tính toán đủ kiểu, cuối cùng vẫn thất bại
- 机关枪架设在山头
Súng máy được lắp đặt trên đỉnh đồi
- 各级机关都要认真执行这项规定
Các cơ quan các cấp đều phải nghiêm túc thực hiện quy định này
Kết hợp thường gặp
- 政府机关
cơ quan chính phủ
- 国家机关
cơ quan nhà nước
- 机关单位
đơn vị cơ quan
- 机关算尽
mưu tính đủ điều
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.