Từ vựng tiếng Trung
jī*guān

Nghĩa tiếng Việt

cơ quan (nhà nước, tổ chức); cơ chế bí mật, bẫy; mưu mô

2 chữ12 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây)

6 nét

Bộ: (gạt)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

机关 có hai nghĩa chính: (1) cơ quan nhà nước/hành chính — dùng rộng; (2) máy cơ, bẫy, mưu mô — mang nghĩa bóng. Phân biệt với 部门 (bộ phận, phòng ban trong công ty tư nhân).

Câu ví dụ

  • 他在政府机关工作了二十年Tā zài zhèngfǔ jīguān gōngzuòle èrshí nián thanh 1

    Anh ấy làm việc trong cơ quan chính phủ hai mươi năm

  • 这个机关算尽,最终还是失败了Zhège jīguān suàn jìn, zuìzhōng háishi shībài le thanh 4

    Mưu mô tính toán đủ kiểu, cuối cùng vẫn thất bại

  • 机关枪架设在山头Jīguānqiāng jiàshè zài shāntóu thanh 1

    Súng máy được lắp đặt trên đỉnh đồi

  • 各级机关都要认真执行这项规定Gè jí jīguān dōu yào rènzhēn zhíxíng zhè xiàng guīdìng thanh 4

    Các cơ quan các cấp đều phải nghiêm túc thực hiện quy định này

Kết hợp thường gặp

  • 政府机关zhèngfǔ jīguān thanh 4

    cơ quan chính phủ

  • 国家机关guójiā jīguān thanh 2

    cơ quan nhà nước

  • 机关单位jīguān dānwèi thanh 1

    đơn vị cơ quan

  • 机关算尽jīguān suàn jìn thanh 1

    mưu tính đủ điều

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.