Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
jīguānqiāng

Nghĩa tiếng Việt

súng máy

Âm Hán Việt

cơ quan thương

3 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

6 nét

Bộ: (tám, 8)

6 nét

Bộ: (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Tên gọi cũ của súng máy, hiện nay thường gọi tắt là 机枪

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

cơ quan thương

Từng chữ

  • công việc; máy móc
  • quancửa ải, cửa ô; đóng (cửa); quan hệ, liên quan
  • thươngcái thương (binh khí); khẩu súng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 士兵架起了机关枪。Shìbīng jià qǐle jīguānqiāng thanh 4

    Người lính đã dựng súng máy lên

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.