Nghĩa tiếng Việt
cái thương (binh khí); khẩu súng
Âm Hán Việt
thương
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 木
- Số nét
- 8 nét
枪 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: gỗ) + 仓 (Thương, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa gốc là 'cây giáo, cây thương' bằng gỗ; thời cận đại mở rộng thành 'súng' khi vũ khí lửa du nhập.
Loại từ & cách dùng
Chữ này thường làm danh từ chỉ các loại vũ khí bắn đạn hoặc binh khí mũi nhọn thời xưa.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Từ đơnTừ vựng HSK 5: súng
- /qiāng/súng
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: thương
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Thương': gỗ (木) làm cán, có kho (仓) cho âm — ban đầu là 'cây thương' giáo gỗ, sau dùng cho 'khẩu súng' hiện đại.
Gương Hán-Việt
'Thương' trong 'cây thương' (binh khí); ngày nay tiếng Việt còn dùng 'súng', 'thương trường' không liên quan chữ này.
Mở khoá kiến thức
Biết 枪 mở khóa 手枪 (thủ thương/súng ngắn), 开枪 (khai thương/bắn súng), 枪毙 (thương tệ/xử bắn), 枪手 (tay súng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 枪 (phồn thể 槍) là chữ hình thanh: 木 (gỗ) biểu nghĩa, 倉 biểu âm. Nghĩa gốc là 'cây giáo, cây mác' bằng gỗ. Cận đại, khi súng cầm tay xuất hiện, từ 枪 được mượn để chỉ 'súng' do cấu trúc dài tương tự cây giáo.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 警察没有开枪。
Cảnh sát đã không nổ súng.
- 他手里拿着一把手枪。
Trên tay anh ta cầm một khẩu súng ngắn.
- 古代士兵用长枪。
Binh lính thời cổ dùng giáo dài.
- 这把枪很重。
Khẩu súng này rất nặng.
- 警察手里拿着一把手枪。
Cảnh sát cầm một khẩu súng ngắn trong tay.
- 森林里突然传来一声枪响。
Trong rừng bỗng nhiên vang lên một tiếng súng.
- 军人们正在练习使用步枪。
Các binh sĩ đang luyện tập sử dụng súng trường.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.