Nghĩa tiếng Việt
thuyền đi ngược gió
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
抢 là giản thể của 搶: 扌(Thủ, tay, biểu nghĩa) + 仓 (Thương, kho, biểu âm); chữ hình thanh. Tay giật lấy nhanh như mở kho — cướp giật.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /qiǎng/cướp
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: thương
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thương": tay (扌) đột vào kho (仓) mà lấy — thương, cướp, tranh giành.
Gương Hán-Việt
thương trong "thương kiếp" (cướp), ít dùng trong tiếng Việt hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 抢 (thương) mở khoá: 抢劫 (cướp bóc), 抢救 (cứu hộ khẩn cấp), 抢占 (chiếm đoạt).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
抢 là giản thể của 搶, được đơn giản hoá phần âm từ 倉 thành 仓. Dạng gốc 搶: 扌(tay) biểu nghĩa, 倉 biểu âm. Nghĩa gốc là đi nhanh, đâm vào. Mở rộng sang: cướp giật (tay nhanh), tranh giành.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 小偷抢走了她的包。
Tên trộm đã cướp mất túi xách của cô ấy.
- 消防员抢救了被困的人。
Lính cứu hỏa đã giải cứu người bị mắc kẹt.
- 大家都在抢购打折商品。
Mọi người đều đang tranh mua hàng giảm giá.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.