Từ vựng tiếng Trung
shāng

Nghĩa tiếng Việt

buôn bán

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

商 có cấu tạo chưa rõ ràng: phần gốc ổn định là 丙, phần trên thay đổi qua các đời, về sau thêm 口 ở dưới. Không phải hình thanh hay hội ý điển hình.

Hán-Việt: thương

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thương": Thương (商) — chữ có cấu tạo cổ phức tạp, nhớ qua nghĩa quen thuộc: buôn bán, thương mại, thương nhân.

Gương Hán-Việt

'thương' trong 'thương mại', 'thương nhân', 'thương lượng'.

Mở khoá kiến thức

Biết 商 (thương) mở khoá các từ thương mại, thương nhân, hiệp thương.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

商 oracle 1商 oracle 2
Giáp cốt văn
商 bronze 1
Kim văn
商 silk 1
Bạch thư
商 bigseal 1
Đại triện
商 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, cấu tạo của 商 chưa rõ ràng. Phần gốc luôn là 丙; các biến thể đời sau thêm 口 ở dưới. Phần đặt trên 丙 thay đổi nhiều (tam giác ngược, hình giống 辛...), nên khó xếp dứt khoát vào hội ý hay hình thanh; chưa có kết luận học thuật thống nhất.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我们去商场。wǒmen qù shāngchǎng. thanh 3

    Chúng tôi đi trung tâm mua sắm.

  • 他是商人。tā shì shāngrén. thanh 1

    Anh ấy là thương nhân.

  • 我和他商量一下。wǒ hé tā shāngliang yíxià. thanh 3

    Tôi thương lượng với anh ấy một chút.

  • 这个商品很好。zhège shāngpǐn hěn hǎo. thanh 4

    Món hàng này rất tốt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 商/适

    phần trên đều có 啇/亠 dạng tương tự, dễ nhầm tự dạng

  • 高 và 商 cùng kết cấu trên-dưới có 口, hình tổng thể gần giống

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.